pepper shaker
Định nghĩa
Danh từ: - Bình tiêu, lọ tiêu có lỗ: "pepper shaker" là một vật chứa (thường làm bằng thủy tinh, gốm hoặc kim loại) có nắp đục lỗ, dùng để rắc hạt tiêu xay lên thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn đưa tôi cái bình tiêu để nêm miếng bít tết của tôi.)
- (Cái lọ tiêu trên bàn ăn sắp hết rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pepper someone with something": là một ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến "pepper shaker", nhưng dùng để chỉ việc hỏi dồn dập hoặc tấn công bằng nhiều thứ.
- The reporter peppered the politician with questions. (Phóng viên hỏi dồn dập chính trị gia bằng các câu hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Salt shaker (n): bình muối, lọ muối (có cấu trúc tương tự nhưng dùng cho muối).
- Pepper mill (n): máy xay tiêu, cối xay tiêu (dùng để xay hạt tiêu nguyên hạt, khác với bình tiêu có sẵn tiêu xay).
Từ đồng nghĩa
- Pepper pot (n): lọ tiêu, bình tiêu (ít phổ biến hơn, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Pepper caster (n): bình tiêu (từ cổ điển, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To shake out: lắc ra, rắc ra (hành động lắc bình tiêu để rắc tiêu).
- She shook out some pepper from the pepper shaker onto her salad. (Cô ấy lắc một ít tiêu từ bình tiêu lên món salad của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To be as busy as a pepper shaker: (thành ngữ ít dùng) chỉ người rất bận rộn, luôn di chuyển và làm việc.
- Ever since the project started, she has been as busy as a pepper shaker. (Kể từ khi dự án bắt đầu, cô ấy bận rộn như một cái bình tiêu vậy.)
Lưu ý: "Pepper shaker" không phải là một thành ngữ phổ biến, nhưng trong văn nói có thể được dùng để so sánh về sự lắc lư hoặc hành động rải rác.